六鼓 liù gǔ · lục cổ Hán Việt: lục cổ · Pinyin: liù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鼓 (cổ)Pinyinliù gǔHán Việtlục cổCấu tạo六 + 鼓 · lục + cổ nghĩa thành phần: lục + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指雷鼓﹑灵鼓﹑路鼓﹑鼖鼓﹑鼛鼓﹑晋鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.指雷鼓﹑灵鼓﹑路鼓﹑鼖鼓﹑鼛鼓﹑晋鼓。