六龍車 liù lóng chē · lục long xa Hán Việt: lục long xa · Pinyin: liù lóng chē Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 龍 (long) + 車 (xa)Pinyinliù lóng chēHán Việtlục long xaCấu tạo六 + 龍 + 車 · lục + long + xa nghĩa thành phần: lục + long + xa