兮甲盤 xī jiǎ pán · hề giáp bàn Hán Việt: hề giáp bàn · Pinyin: xī jiǎ pán Tổng quan Cấu tạo: 兮 (hề) + 甲 (giáp) + 盤 (bàn)Pinyinxī jiǎ pánHán Việthề giáp bànCấu tạo兮 + 甲 + 盤 · hề + giáp + bàn nghĩa thành phần: hề + giáp + bàn