蘭單

lán dān lan đan

Hán Việt: lan đan · Pinyin: lán dān

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"兰弹"。亦作"兰驒"; 疲沓;懈怠; 锒铛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兰弹"。亦作"兰驒"。 2.疲沓;懈怠。 3.锒铛。