蘭堂

lán táng lan đường

Hán Việt: lan đường · Pinyin: lán táng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芳洁的厅堂。厅堂的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芳洁的厅堂。厅堂的美称。