蘭客 lán kè · lan khách Hán Việt: lan khách · Pinyin: lán kè Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 客 (khách)Pinyinlán kèHán Việtlan kháchCấu tạo蘭 + 客 · lan + khách nghĩa thành phần: lan + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 良友。Tân Hoa Tự Điển 1.良友。EngCihui 蘭客 ánkè n. <wr.> good friend