蘭房

lán fáng lan phòng

Hán Việt: lan phòng · Pinyin: lán fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高雅的居室; 犹香闺。旧时妇女所居之室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的居室。 2.犹香闺。旧时妇女所居之室。

Eng

  • Cihui 蘭房 ánfáng n. 1. refined/elegant room/house 2. <trad.> room for a woman M:¹jiān