蘭檢

lán jiǎn lan kiểm

Hán Việt: lan kiểm · Pinyin: lán jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (kiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诏令的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诏令的代称。