蘭湯 lán tāng · lan thang Hán Việt: lan thang · Pinyin: lán tāng Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 湯 (thang)Pinyinlán tāngHán Việtlan thangCấu tạo蘭 + 湯 · lan + thang nghĩa thành phần: lan + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏香的浴水; 指温泉。Tân Hoa Tự Điển 1.熏香的浴水。 2.指温泉。