蘭澤

lán zé lan trạch

Hán Việt: lan trạch · Pinyin: lán zé

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长兰草的沼泽; 用兰浸制的润发香油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长兰草的沼泽。 2.用兰浸制的润发香油。