蘭燈

lán dēng lan đăng

Hán Việt: lan đăng · Pinyin: lán dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精致的灯具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精致的灯具。