蘭炷

lán zhù lan chú

Hán Việt: lan chú · Pinyin: lán zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 线香的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.线香的美称。