蘭燼

lán jìn lan tẫn

Hán Việt: lan tẫn · Pinyin: lán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (tẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烛之馀烬。因状似兰心,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.烛之馀烬。因状似兰心,故称。