蘭焚 lán fén · lan phần Hán Việt: lan phần · Pinyin: lán fén Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 焚 (phần)Pinyinlán fénHán Việtlan phầnCấu tạo蘭 + 焚 · lan + phần nghĩa thành phần: lan + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 芳兰遭焚。喻高人受摧折。Tân Hoa Tự Điển 1.芳兰遭焚。喻高人受摧折。