蘭生

lán shēng lan sanh

Hán Việt: lan sanh · Pinyin: lán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容美酒香气四溢; 指美酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容美酒香气四溢。 2.指美酒。