蘭省 lán shěng · lan tỉnh Hán Việt: lan tỉnh · Pinyin: lán shěng Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 省 (tỉnh)Pinyinlán shěngHán Việtlan tỉnhCấu tạo蘭 + 省 · lan + tỉnh nghĩa thành phần: lan + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即兰台。指秘书省。Tân Hoa Tự Điển 1.即兰台。指秘书省。