蘭石 lán shí · lan thạch Hán Việt: lan thạch · Pinyin: lán shí Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 石 (thạch)Pinyinlán shíHán Việtlan thạchCấu tạo蘭 + 石 · lan + thạch nghĩa thành phần: lan + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如兰之芳、石之坚。比喻人的气质美好兰石之姿|性比兰石|体兰石芳坚之质。