蘭秋 lán qiū · lan thu Hán Việt: lan thu · Pinyin: lán qiū Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 秋 (thu)Pinyinlán qiūHán Việtlan thuCấu tạo蘭 + 秋 · lan + thu nghĩa thành phần: lan + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历七月。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历七月。EngCihui 蘭秋 ánqiū n. seventh lunar month