蘭餚 lán yáo · lan hào Hán Việt: lan hào · Pinyin: lán yáo Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 餚 (hào)Pinyinlán yáoHán Việtlan hàoCấu tạo蘭 + 餚 · lan + hào nghĩa thành phần: lan + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳肴。Tân Hoa Tự Điển 1.佳肴。