餚
hào
Hán Việt: hào · Pinyin: xiáo
Tổng quan
biến thể của 肴[yao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiáo |
|---|---|
| Hán Việt | hào |
| Quảng Đông | ngaau4 |
| Nhật Bản | SONAERU |
| Hàn Quốc | 효 |
| Chú âm | ㄧㄠˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghrau |
| Phản thiết | 何交切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 肴 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {hào} [肴]. Dị dạng của chữ [肴].
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT variant of 肴[yao2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡茅切【集韻】何交切,𠀤音爻。【玉篇】饌也。【廣韻】與肴同。詳肉部肴字註。 又【集韻】乎刀切,音豪。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 肴 · 𬳁 · 肴 · 肴 · 肴