蘭芝
lan chi
Hán Việt: lan chi · Pinyin: lán zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 兰草与灵芝; 比喻高雅的情趣; 喻佳子弟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.兰草与灵芝。 2.比喻高雅的情趣。 3.喻佳子弟。
Eng
- Cihui 蘭芝 ánzhī* n. wise men and beautiful women
Hán Việt: lan chi · Pinyin: lán zhī