蘭英

lán yīng lan anh

Hán Việt: lan anh · Pinyin: lán yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰的花朵; 汉枚乘《七发》"兰英之酒,酌以涤口。"谓同兰花一样香美之酒◇因以借指美酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兰的花朵。 2.汉枚乘《七发》"兰英之酒,酌以涤口。"谓同兰花一样香美之酒◇因以借指美酒。