蘭草
lan thảo
Hán Việt: lan thảo · Pinyin: lán cǎo
Tổng quan
phong lan: hoa lan
Nghĩa
Việt
- Cihui phong lan: hoa lan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古书上指泽兰;兰花的俗称。
Eng
- Cihui 蘭草 áncǎo n. 1. fragrant thoroughwort 2. orchids M:²kē