蘭鈍

lán dùn lan độn

Hán Việt: lan độn · Pinyin: lán dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (độn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"兰缸"; 燃兰膏的灯。亦用以指精致的灯具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"兰缸"。 2.燃兰膏的灯。亦用以指精致的灯具。