蘭鷁 lán yì · lan nghịch Hán Việt: lan nghịch · Pinyin: lán yì Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 鷁 (nghịch)Pinyinlán yìHán Việtlan nghịchCấu tạo蘭 + 鷁 · lan + nghịch nghĩa thành phần: lan + nghịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 船的美称。鹢,借指船。Tân Hoa Tự Điển 1.船的美称。鹢,借指船。