共不共
cộng bất cộng
Hán Việt: cộng bất cộng
Tổng quan
cộng bất cộng (術語)共法與不共法,共通與特別之二門也。如共般若,不共般若。共業,不共業等。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui cộng bất cộng (術語)共法與不共法,共通與特別之二門也。如共般若,不共般若。共業,不共業等。☸
Hán Việt: cộng bất cộng
cộng bất cộng (術語)共法與不共法,共通與特別之二門也。如共般若,不共般若。共業,不共業等。☸