共中共 cộng trung cộng Hán Việt: cộng trung cộng Tổng quan cộng trung cộng (術語)見共法條。☸ Cấu tạo: 共 (cộng) + 中 (trung) + 共 (cộng)Hán Việtcộng trung cộngCấu tạo共 + 中 + 共 · cộng + trung + cộng nghĩa thành phần: cộng + trung + cộng Nghĩa ViệtCihui cộng trung cộng (術語)見共法條。☸