共主
cộng chủ
Hán Việt: cộng chủ · Pinyin: gòng zhǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同崇奉的宗主。亦指天子﹑帝王。
- Tân Hoa Tự Điển 1.共同崇奉的宗主。亦指天子﹑帝王。
Eng
- Cihui 共主 òngzhǔ v. lead jointly
Hán Việt: cộng chủ · Pinyin: gòng zhǔ