共乳 gòng rǔ · cộng nhũ Hán Việt: cộng nhũ · Pinyin: gòng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 乳 (nhũ)Pinyingòng rǔHán Việtcộng nhũCấu tạo共 + 乳 · cộng + nhũ nghĩa thành phần: cộng + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共吮一母之乳。指同胞兄弟姊妹。Tân Hoa Tự Điển 1.共吮一母之乳。指同胞兄弟姊妹。