共享帶寬

gòng xiǎng dài kuāncộng hưởng đái khoan

Hán Việt: cộng hưởng đái khoan · Pinyin: gòng xiǎng dài kuān

Tổng quan

băng thông chia sẻ

Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 帶 (đái) + 寬 (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng thông chia sẻ

Eng

  • Cihui shared bandwidth

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享的人 · 共享計劃 · 共享軟件 · 共享軟體 · 共享函數庫 · 共享庫 · 共享程序庫 · 共享內存