共享程序庫

gòng xiǎng chéng xù kùcộng hưởng trình tự khố

Hán Việt: cộng hưởng trình tự khố · Pinyin: gòng xiǎng chéng xù kù

Tổng quan

thư viện dùng chung (máy tính)

Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 庫 (khố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư viện dùng chung

Eng

  • Cihui shared library (computing)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共享函數庫 · 共享帶寬 · 共享的人 · 共享計劃 · 共享軟件 · 共享軟體 · 共享文件夹 · 共享內存