共享計劃

gòng xiǎng jì huà cộng hưởng kế hoạch

Hán Việt: cộng hưởng kế hoạch · Pinyin: gòng xiǎng jì huà

Tổng quan

dự án chung | hợp tác

Cấu tạo: (cộng) + (hưởng) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự án chung | hợp tác

Eng

  • CC-CEDICT joint project|partnership
  • Cihui joint project; partnership