共享計劃 gòng xiǎng jì huà·cộng hưởng kế hoạch Hán Việt: cộng hưởng kế hoạch · Pinyin: gòng xiǎng jì huà Tổng quan dự án chung Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyingòng xiǎng jì huàHán Việtcộng hưởng kế hoạchTừ loạidanhCấu tạo共 + 享 + 計 + 劃 · cộng + hưởng + kế + hoạch nghĩa thành phần: cộng + hưởng + kế + hoạch Nghĩa ViệtCihui hợp tácEngCihui joint project; partnership Từ liên quan Gần nghĩa共享帶寬 · 共享的人 · 共享軟件 · 共享軟體 · 計劃不周 · 计划了的 · 計劃報廢 · 計劃生育