共人 gòng rén · cộng nhân Hán Việt: cộng nhân · Pinyin: gòng rén Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 人 (nhân)Pinyingòng rénHán Việtcộng nhânCấu tạo共 + 人 · cộng + nhân nghĩa thành phần: cộng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指敬谨供职的同僚。共﹐通"恭"; 指吴越之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指敬谨供职的同僚。共﹐通"恭"。 2.指吴越之人。