共佔 gòng zhàn · cộng chiêm Hán Việt: cộng chiêm · Pinyin: gòng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 佔 (chiêm)Pinyingòng zhànHán Việtcộng chiêmCấu tạo共 + 佔 · cộng + chiêm nghĩa thành phần: cộng + chiêm