共作

cộng tác

Hán Việt: cộng tác

Tổng quan

Chung nhau làm việc

Cấu tạo: 共 (cộng) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng tác

Eng

  • JMdict joint work
  • JMdict collaboration

ja

  • JMdict 共作(きょうさく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱