共作

cộng tác

Hán Việt: cộng tác

Tổng quan

hung nhau làm việc. cộng tác cộng tác ☆Chung nhau làm việc.

Cấu tạo: (cộng) + (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hung nhau làm việc. cộng tác cộng tác ☆Chung nhau làm việc.

ja

  • JMdict joint work|collaboration