共侶 gòng lǚ · cộng lữ Hán Việt: cộng lữ · Pinyin: gòng lǚ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 侶 (lữ)Pinyingòng lǚHán Việtcộng lữCấu tạo共 + 侶 · cộng + lữ nghĩa thành phần: cộng + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同伴。Tân Hoa Tự Điển 1.同伴。