共儉

gòng jiǎn cộng kiệm

Hán Việt: cộng kiệm · Pinyin: gòng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (kiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恭敬而节俭。共﹐通"恭"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬而节俭。共﹐通"恭"。