共儉 gòng jiǎn · cộng kiệm Hán Việt: cộng kiệm · Pinyin: gòng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 儉 (kiệm)Pinyingòng jiǎnHán Việtcộng kiệmCấu tạo共 + 儉 · cộng + kiệm nghĩa thành phần: cộng + kiệm