共具

gòng jù cộng cụ

Hán Việt: cộng cụ · Pinyin: gòng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以摆设酒食的器具; 摆设酒食用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用以摆设酒食的器具。 2.摆设酒食用具。