共養 gòng yǎng · cộng dưỡng Hán Việt: cộng dưỡng · Pinyin: gòng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 養 (dưỡng)Pinyingòng yǎngHán Việtcộng dưỡngCấu tạo共 + 養 · cộng + dưỡng nghĩa thành phần: cộng + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即供养。亦指供养的物品。共﹐通"供"。Tân Hoa Tự Điển 1.即供养。亦指供养的物品。共﹐通"供"。