共勢

gòng shì cộng thế

Hán Việt: cộng thế · Pinyin: gòng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓共据同一势位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓共据同一势位。