共勢 gòng shì · cộng thế Hán Việt: cộng thế · Pinyin: gòng shì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 勢 (thế)Pinyingòng shìHán Việtcộng thếCấu tạo共 + 勢 · cộng + thế nghĩa thành phần: cộng + thế