共勤 gòng qín · cộng cần Hán Việt: cộng cần · Pinyin: gòng qín Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 勤 (cần)Pinyingòng qínHán Việtcộng cầnCấu tạo共 + 勤 · cộng + cần nghĩa thành phần: cộng + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭谨勤劳。共﹐通"恭"。Tân Hoa Tự Điển 1.恭谨勤劳。共﹐通"恭"。