共變 cộng biến Hán Việt: cộng biến Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 變 (biến)Hán Việtcộng biếnCấu tạo共 + 變 · cộng + biến nghĩa thành phần: cộng + biến Nghĩa EngCihui 共變 òngbiàn v. covary ◆n. covariant