共合 gòng hé · cộng hợp Hán Việt: cộng hợp · Pinyin: gòng hé Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 合 (hợp)Pinyingòng héHán Việtcộng hợpCấu tạo共 + 合 · cộng + hợp nghĩa thành phần: cộng + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言结合; 共计。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言结合。 2.共计。