共命

gòng mìng cộng mệnh

Hán Việt: cộng mệnh · Pinyin: gòng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 命运与共。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.命运与共。