共和黨

gòng hé dǎng cộng hòa đảng

Hán Việt: cộng hòa đảng · Pinyin: gòng hé dǎng

Tổng quan

Đảng Cộng hòa

Cấu tạo: (cộng) + (hòa) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảng Cộng hòa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美国的两大主要政党之一。1854年由辉格党、自由土壤党以及一部分民主党人组成。在美国南北战争期间,代表北方资产阶级利益,反对奴隶制◇与民主党通过竞选轮流执政。没有固定的党纲,只有不同时期的竞选和施政纲领。凡是投该党候选人选票的,就可被视为该党党员。该党的标志是象。

Eng

  • CC-CEDICT Republican Party
  • Cihui Republican Party

ja

  • JMdict Republican Party