共商

gòng shāng cộng thương

Hán Việt: cộng thương · Pinyin: gòng shāng

Tổng quan

cùng thảo luận | thảo luận cùng nhau (công việc)

Cấu tạo: (cộng) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng thảo luận | thảo luận cùng nhau (công việc)

Eng

  • CC-CEDICT to jointly discuss|to discuss together (business)
  • Cihui to jointly discuss; to discuss together (business)