共國 gòng guó · cộng quốc Hán Việt: cộng quốc · Pinyin: gòng guó Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 國 (quốc)Pinyingòng guóHán Việtcộng quốcCấu tạo共 + 國 · cộng + quốc nghĩa thành phần: cộng + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同治国事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同治国事。