共頭 gòng tóu · cộng đầu Hán Việt: cộng đầu · Pinyin: gòng tóu Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 頭 (đầu)Pinyingòng tóuHán Việtcộng đầuCấu tạo共 + 頭 · cộng + đầu nghĩa thành phần: cộng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。即共首山。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。即共首山。